DFC List

DFC List

#Người chơiChức vụBàn thắngKiến tạoThẻ vàngThẻ đỏCaoNặngAppearancesWin RatioDraw RatioLoss Ratio
HLV – Phan Thanh BìnhBan Huấn Luyện0000--00.000.000.00
Nguyễn Văn NgânBan Huấn Luyện0000--00.000.000.00
Nguyễn Văn BướcBan Huấn Luyện0000--00.000.000.00
Nguyễn Quí SửuBan Huấn Luyện0000--00.000.000.00
Nguyễn Hữu Quý AnBan Huấn Luyện0000--00.000.000.00
1Nguyễn Thanh TùngThủ môn00001877700.000.000.00
2Lê Nhựt HuyHậu vệ00001726700.000.000.00
3Ngô Văn ChơnHậu vệ00001756400.000.000.00
4Trần Tuấn ThanhHậu vệ00001776400.000.000.00
6Bùi Duy NamTiền vệ00001697100.000.000.00
7Võ Thanh HậuTiền vệ00001646300.000.000.00
8Bạch Đăng KhoaTiền vệ00001656100.000.000.00
11Đặng Văn DươngTiền vệ00001685800.000.000.00
12Đinh Thanh TrungTiền vệ00001686800.000.000.00
14Nguyễn Hữu ToánTiền vệ00001706700.000.000.00
16Phùng Khắc LêTiền đạo00001736400.000.000.00
17Vũ Tuấn AnhHậu vệ00001706500.000.000.00
18Võ Công MinhTiền vệ00001675700.000.000.00
19Nguyễn Nhân NghĩaTiền đạo00001756800.000.000.00
20Nguyễn Thành LợiHậu vệ00001676500.000.000.00
22Nguyễn Văn HậuHậu vệ00001726200.000.000.00
23Nguyễn Ngô Như NgàTiền vệ00001677200.000.000.00
25Lương Đức ThắngThủ môn00001797600.000.000.00
27Trần Long HảiTiền vệ00001686200.000.000.00
28Nguyễn Văn DươngTiền vệ00001726400.000.000.00
29Ngô Tấn TàiHậu vệ00001726800.000.000.00
30Nguyễn Duy NamHậu vệ00001655300.000.000.00
31Phạm Thế VănThủ môn00001756000.000.000.00
66Lê Hoàng KhảiHậu vệ00001806700.000.000.00
77Nguyễn Minh PhươngTiền vệ00001655800.000.000.00